top gear

/tɔp gɪr/
Danh từ
  1. Hộp số cao nhất hiện có trên ô tô hoặc xe cơ giới.
    The highest gear that is available in a motor vehicle or car.
    Near-synonyms: (often synonymous) fifth gear, overdrive
    Từ gần đồng nghĩa: (thường đồng nghĩa) bánh răng thứ năm, tăng tốc
    Từ đồng nghĩa:fifth gearoverdrive
  2. (nghĩa bóng) Mức độ hiệu suất hoặc hoạt động cao nhất.
    (figurative) The highest level of performance or activity.
    Things really shifted into top gear once they found a new angel investor.
    Mọi thứ thực sự chuyển biến tốt đẹp khi họ tìm được một nhà đầu tư thiên thần mới.
    Từ đồng nghĩa:overdrivefull throttle
🎬 Nghe “top gear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish