top gear
/tɔp gɪr/Danh từ
- Hộp số cao nhất hiện có trên ô tô hoặc xe cơ giới.The highest gear that is available in a motor vehicle or car.Near-synonyms: (often synonymous) fifth gear, overdriveTừ gần đồng nghĩa: (thường đồng nghĩa) bánh răng thứ năm, tăng tốc
- (nghĩa bóng) Mức độ hiệu suất hoặc hoạt động cao nhất.(figurative) The highest level of performance or activity.Things really shifted into top gear once they found a new angel investor.Mọi thứ thực sự chuyển biến tốt đẹp khi họ tìm được một nhà đầu tư thiên thần mới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “top gear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish